menu_book
見出し語検索結果 "nắng nóng" (1件)
nắng nóng
日本語
名酷暑, 猛暑
Các đợt nắng nóng vào tháng 5 không phải điều bất thường.
5月の猛暑は珍しいことではありません。
swap_horiz
類語検索結果 "nắng nóng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nắng nóng" (2件)
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Các đợt nắng nóng vào tháng 5 không phải điều bất thường.
5月の猛暑は珍しいことではありません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)